Mở thương hiệu mỹ phẩm cần bao nhiêu vốn
Bóc tách đầy đủ các khoản phải chi khi ra mắt một thương hiệu mỹ phẩm: hàng hoá, hồ sơ pháp lý, bao bì, thiết kế, marketing và vốn lưu động. Kèm ba mức ngân sách mẫu để bạn tự đối chiếu.

Câu hỏi này được hỏi nhiều nhất, và cũng bị trả lời qua loa nhiều nhất. Nhà máy thường chỉ báo giá phần hàng hoá, trong khi tiền hàng chỉ là một phần của số vốn bạn thật sự cần bỏ ra.
Bài này bóc từng khoản, kể cả những khoản nhà máy không thu của bạn nhưng bạn vẫn phải chi.
Sáu khoản phải tính, không được bỏ sót
| Khoản chi | Trả cho ai | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tiền hàng: ruột + bao bì + đóng gói | Nhà máy | Khoản lớn nhất, tính theo số lượng |
| Hồ sơ công bố và kiểm nghiệm | Nhà máy hoặc đơn vị dịch vụ | Tính theo mã, không theo số lượng |
| Thiết kế nhãn và bao bì | Nhà thiết kế hoặc nhà máy | Chi một lần cho mỗi mã |
| Đăng ký nhãn hiệu | Cục Sở hữu trí tuệ | Nên làm sớm, thủ tục kéo dài |
| Ảnh, video, nội dung bán hàng | Đơn vị sản xuất nội dung | Thường bị đánh giá thấp |
| Vốn lưu động: chạy quảng cáo, tồn kho, công nợ sàn | Doanh nghiệp tự cân đối | Khoản khiến nhiều thương hiệu hụt vốn giữa chừng |
Vốn lưu động — nguyên nhân phổ biến khiến thương hiệu mới dừng lại
Rất nhiều người dồn gần hết vốn vào lô hàng đầu tiên, nghĩ rằng bán được thì sẽ có tiền quay vòng. Thực tế là hàng nằm kho trong lúc bạn vẫn phải trả tiền quảng cáo, sàn thương mại điện tử giữ tiền một khoảng thời gian sau khi giao, còn đại lý thì xin công nợ.
Nguyên tắc chung: sau khi thanh toán lô hàng đầu tiên, doanh nghiệp vẫn nên giữ lại một khoản tương đương để vận hành trong ba tới sáu tháng. Nếu chưa đủ, phương án hợp lý là giảm số lượng lô đầu thay vì cắt khoản này.
Không nên dồn toàn bộ vốn vào lô hàng đầu tiên. Hàng tồn kho không tự tạo ra doanh thu, trong khi chi phí quảng cáo phải thanh toán trước.
Ba mức ngân sách mẫu
Con số dưới đây là khung để bạn hình dung thứ tự độ lớn, không phải báo giá. Giá thật phụ thuộc dòng sản phẩm, bao bì và số lượng cụ thể — bạn tự ghép bằng công cụ ước tính giá trên trang bảng giá.
| Mức | Quy mô | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Thử thị trường | 1 mã, 1.000 sản phẩm, bao bì tiêu chuẩn | Đủ để biết sản phẩm có bán được không, chưa đủ để phủ kênh |
| Ra mắt nghiêm túc | 2 – 3 mã, mỗi mã 1.000 – 3.000 sản phẩm, có bộ ảnh và video | Đủ để chạy quảng cáo và mở vài đại lý |
| Mở rộng | Từ 5 mã, mỗi mã từ 5.000 sản phẩm | Giá trên mỗi đơn vị giảm rõ, nhưng vốn tồn kho lớn |
Cách cắt chi phí mà không cắt chất lượng
- Bắt đầu bằng một tới hai mã thay vì cả bộ. Mỗi mã là một bộ hồ sơ, một khuôn bao bì và một lượng hàng tồn.
- Dùng bao bì có sẵn khuôn thay vì đặt khuôn riêng. Khuôn riêng đẹp thật, nhưng là khoản chi một lần rất lớn cho lô đầu.
- Gộp nhiều mã trong một đơn để được ưu đãi dịch vụ, thay vì rải nhiều đơn nhỏ trong nhiều tháng.
- Tự lo bao bì nếu bạn có nguồn tốt — nhà máy chỉ tính phần ruột và chiết rót.
- Không cắt giảm khoản kiểm nghiệm và hồ sơ pháp lý. Đây là hai hạng mục bắt buộc; việc cắt giảm tạo rủi ro pháp lý mà chủ thương hiệu là bên chịu trách nhiệm.
Cách BECO giúp giảm phần chi phí ban đầu
BECO tặng mã số mã vạch cho mọi đơn, tặng thiết kế bao bì và nhãn khi đơn từ hai mã, tặng một hồ sơ công bố khi đơn từ ba mã, và tặng gói quay chụp sản phẩm tại nhà máy với đơn từ 50 triệu. Ba mẫu đầu tiên miễn phí, giao trong 5 – 7 ngày.
Chính sách này không nhằm chênh lệch vài phần trăm so với thị trường, mà nhằm giảm bớt các khoản chi phí ban đầu vốn là rào cản lớn nhất với doanh nghiệp mới.
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành.
Cần hỏi cụ thể cho sản phẩm của Quý khách?
Nhắn cho BECO, người phụ trách trả lời trong 15 phút giờ hành chính.
