Bỏ qua tới nội dung chính
BECO — Tận tâm gia công, nâng tầm giá trị
Xưởng pha màu son

Tự pha màu son của riêng Quý khách, ngay trên web

Kéo tới màu Quý khách muốn, xem ngay trên môi, đổi kiểu hoàn thiện, rồi tải ảnh màu về hoặc gửi thẳng cho nhà máy pha mẫu. Không cần biết gì về pha chế.

Thẻ màu son Hồng San Hô trong thư viện màu của BECO
Pha màu

Kéo tới màu Quý khách muốn, xem ngay trên môi

Quý khách chỉ cần kéo ba thanh: sáng hay trầm, ấm hay lạnh, nhạt hay đậm. Phần công thức để phòng lab lo. Màu hiện trên môi là màu nhà máy pha ra được thật, không phải màu chỉ đẹp trên màn hình.

Bắt đầu từ một hướng màu:
Độ sáng
TrầmSáng
Sắc màu
Lạnh — ngả hồng tímẤm — ngả cam nâu
Độ đậm
Nhạt, trongĐậm, rõ màu

Kiểu hoàn thiện

Quý khách không cần biết pha bằng gì. Cứ kéo tới màu mình muốn — phòng lab BECO lo phần công thức. Màu hiện trên môi là màu nhà máy pha ra được thật, không phải màu chỉ đẹp trên màn hình.

Màu Quý khách vừa chọn

#B04936

Tông đỏ, trầm, đậm màu

Gần nhất trong thư viện BECO

  • TB-10 — Maple Brickgần
  • T-06 — Đỏ nâu siêu cuốngần
  • MR-09 — Đỏ nâu mochagần
Xem cả thư viện màu →

⚠️ Màu trên màn hình chỉ để tham khảo — mỗi màn hình lên màu một khác, và màu son thật còn phụ thuộc nền son cùng độ phủ. Màu chính thức chốt khi BECO pha mẻ mẫu và gửi mẫu thật để Quý khách xem tận tay.

Gửi màu này cho BECO

BECO nhận pha mẫu theo đúng màu Quý khách chọn, rồi gửi mẫu thật để đối chiếu trước khi sản xuất.

Bảng pigment

11 loại bột màu nhà máy đang dùng

Đây là bộ bột màu thật trong phòng lab BECO. Mã CI đi kèm là mã định danh chất màu, bắt buộc khai trong hồ sơ công bố sản phẩm.

D&C Red 7 Calcium Lake

CI 15850:1

Red 7 — đỏ tươi

D&C Red 6

CI 15850

Red 6 — đỏ cam

D&C Red 21 Aluminium Lake

CI 45380:2

Red 21 — hồng cam

D&C Red 28

CI 45410:1

Red 28 — hồng tím

FD&C Red 40

CI 16035

Red 40 — đỏ hồng

D&C Yellow 5 Aluminium Lake

CI 19140:1

Yellow 5 — vàng chanh

FD&C Yellow 6 Aluminium Lake

CI 15985:1

Yellow 6 — cam nghệ

Iron Oxide Red

CI 77491

Oxit sắt đỏ — cam đất

Iron Oxides (nâu pha sẵn)

CI 77491 · CI 77492 · CI 77499

Oxit sắt nâu — nâu đỏ, nâu vàng

Iron Oxide Black

CI 77499

Oxit sắt đen

Titanium Dioxide

CI 77891

Titan tan dầu — trắng

BECO nói thật một điều về bảng này. Màu hiển thị của từng bột màu là màu ước lượng, chưa đo bằng máy từ bột màu thật — không có nguồn nào công bố số đo màu của pigment mỹ phẩm, nên con số chính xác phải do phòng lab đo lấy. Bảng thành phần thì đúng thực tế: đây là những chất màu BECO đang cân trong xưởng.

Sau khi pha xong

Từ màu trên màn hình tới thỏi son thật

Màu trên màn hình là điểm bắt đầu, không phải điểm chốt. Đây là ba bước thật sự diễn ra sau đó.

  1. Gửi màu

    Quý khách gửi màu vừa chọn. Phòng lab nhận kèm công thức gợi ý do hệ thống giải ra, đối chiếu với bột màu đang có rồi chốt cách pha.

  2. Làm mẫu và đối chiếu

    Nhà máy pha mẻ mẫu rồi gửi mẫu thật để Quý khách xem tận tay. Màu chốt ở bước này, không chốt trên màn hình — mỗi màn hình lên màu một khác.

  3. Chốt màu, vào sản xuất

    Màu đã duyệt được ghi thành tiêu chuẩn của mã hàng, dùng để kiểm từng mẻ về sau.

Vì sao BECO không chốt màu qua màn hình: mỗi màn hình điện thoại và máy tính lên màu một khác, chưa kể màu son thật còn thay đổi theo nền son, độ phủ và số lớp thoa. Chốt màu bằng mẫu cầm tay là cách duy nhất để lúc giao hàng không ai phải tranh cãi màu đúng hay sai.

Muốn xem trước cả dải màu có sẵn? Thư viện 68 màu son BECO →

Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Liên hệ BECO: hotline 0854 666 222, email matnaduabeco@gmail.com