Sodium Lauroyl Glutamate
Dịu da, làm sạch và cho cảm giác mượt sau rửa
- Tên INCI
- Sodium Lauroyl Glutamate
- Nồng độ tham khảo
- 3 – 15%
- Tan trong
- Nước
- Dải pH phù hợp
- 5,0 – 6,5
- Nhóm chức năng
- Hệ làm sạch và tạo bọt
Cơ chế hoạt động
Cùng nhóm glutamate nhưng làm từ acid lauric tinh chế, nên bọt nhiều hơn bản từ dừa và thành phần đồng nhất hơn giữa các lô.
Chọn mã này khi dòng amino acid cần thêm bọt mà không muốn hạ độ dịu.
Phối với gì
- Sodium cocoyl glutamate
- Cocamidopropyl betaine
- Nhóm giữ ẩm
Lưu ý khi pha
- Đắt hơn bản từ dừa, bù lại bọt tốt hơn và lô ổn định hơn.
- Có cả dạng bột và dung dịch, ghi rõ khi đặt.
- Vẫn cần phối chứ hiếm khi dùng một mình.
Dùng trong dạng sản phẩm nào
- Sữa rửa mặt amino acid
- Bột rửa mặt
- Dầu gội cao cấp
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số liệu nồng độ trên trang này là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu và không thay thế việc thử nghiệm trên công thức thật.
