Sodium Cocoyl Glutamate
Làm sạch gốc amino acid, dịu nhẹ và giảm cảm giác căng
- Tên INCI
- Sodium Cocoyl Glutamate
- Nồng độ tham khảo
- 3 – 20% (theo hoạt chất)
- Tan trong
- Nước
- Dải pH phù hợp
- 5,0 – 6,5
- Nhóm chức năng
- Hệ làm sạch và tạo bọt
Cơ chế hoạt động
Chất tẩy rửa gốc acid glutamic. Trong nhóm amino acid, đây là loại dịu nhất và có pH gần da nhất.
Là nguyên liệu tiêu chuẩn của dòng sữa rửa mặt amino acid — nhóm sản phẩm đang bán tốt ở phân khúc chăm sóc da.
Phối với gì
- Sodium lauroyl glutamate để tăng bọt
- Cocamidopropyl betaine
- Nhóm giữ ẩm và làm dịu
Lưu ý khi pha
- Bọt ít hơn hệ sulfate. Khách quen bọt nhiều cần được giải thích trên bao bì.
- Dạng dung dịch loãng, phải quy đổi hoạt chất.
- Cái tên amino acid là điểm bán rõ ràng — nhưng phải dùng đủ tỉ lệ, đừng để 1% rồi quảng cáo cả dòng.
Dùng trong dạng sản phẩm nào
- Sữa rửa mặt amino acid
- Sản phẩm cho da nhạy cảm
- Dầu gội dịu nhẹ
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số liệu nồng độ trên trang này là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu và không thay thế việc thử nghiệm trên công thức thật.
