Glutathione
Chống oxy hoá, hỗ trợ đều màu và làm sáng
- Tên INCI
- Glutathione
- Nồng độ tham khảo
- 0,1 – 2%
- Tan trong
- Nước
- Dải pH phù hợp
- 4,0 – 6,0
- Nhóm chức năng
- Hỗ trợ làm sáng và đều màu
Cơ chế hoạt động
Tripeptide có sẵn trong tế bào, giữ vai trò chống oxy hoá. Được nghiên cứu theo hướng ảnh hưởng tới loại melanin mà tế bào tạo ra.
Là cái tên rất quen với khách Việt — đây là điểm bán mạnh dù cần diễn đạt đúng phạm vi.
Phối với gì
- Dẫn xuất vitamin C — cặp thường đi cùng
- Niacinamide
- Nhóm cấp ẩm
Lưu ý khi pha
- Rất dễ oxy hoá thành dạng mất hoạt tính. Cần môi trường acid nhẹ, chất tạo phức và bao bì kín khí.
- Mùi lưu huỳnh nhẹ, cần che hương.
- KHÔNG ghi làm trắng da — đây là từ ngoài phạm vi mỹ phẩm. Ghi là hỗ trợ làm sáng và đều màu.
Dùng trong dạng sản phẩm nào
- Serum hỗ trợ làm sáng
- Mặt nạ
- Kem dưỡng đêm
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số liệu nồng độ trên trang này là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu và không thay thế việc thử nghiệm trên công thức thật.
