Disodium Lauryl Sulfosuccinate
Làm sạch, bọt mịn và ít gây khô da
- Tên INCI
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate
- Nồng độ tham khảo
- 3 – 15%
- Tan trong
- Nước
- Dải pH phù hợp
- 5,0 – 7,0
- Nhóm chức năng
- Hệ làm sạch và tạo bọt
Cơ chế hoạt động
Cùng nhóm sulfosuccinate nhưng không có phần ethoxyl, nên hợp dòng muốn tránh nguyên liệu ethoxyl hoá.
Bọt nhiều và đặc, cảm giác sạch sâu hơn bản laureth một chút.
Phối với gì
- Cocamidopropyl betaine
- SCI trong dạng bột và bánh
- Nhóm giữ ẩm để cân độ sạch
Lưu ý khi pha
- Thường ở dạng bột, cần nhiệt để tan hết. Bụi bột cần che chắn khi cân.
- Là lựa chọn cho dòng quảng cáo không chứa nguyên liệu ethoxyl hoá.
- Chú ý kiểm soát nhiệt độ khi nấu để không mất bọt.
Dùng trong dạng sản phẩm nào
- Bột rửa mặt
- Bánh rửa mặt
- Dầu gội dạng bánh
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số liệu nồng độ trên trang này là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu và không thay thế việc thử nghiệm trên công thức thật.
