Disodium Cocoyl Glutamate
Dịu nhẹ, bọt mịn và làm sạch
- Tên INCI
- Disodium Cocoyl Glutamate
- Nồng độ tham khảo
- 3 – 20% (theo hoạt chất)
- Tan trong
- Nước
- Dải pH phù hợp
- 6,5 – 8,0
- Nhóm chức năng
- Hệ làm sạch và tạo bọt
Cơ chế hoạt động
Bản hai natri của cocoyl glutamate. So với bản một natri thì pH cao hơn, tan tốt hơn và tạo bọt nhiều hơn.
Hai bản hay dùng chung: bản disodium lo phần bọt, bản sodium lo phần dịu và kéo pH xuống.
Phối với gì
- Sodium cocoyl glutamate — cặp cân bọt và pH
- Cocamidopropyl betaine
- Chất tạo đặc cho hệ amino acid
Lưu ý khi pha
- Đừng nhầm hai bản sodium và disodium — pH và cách hành xử khác nhau rõ.
- Cần chỉnh pH thành phẩm về mức phù hợp với vùng da sử dụng.
- Dạng dung dịch loãng, quy đổi hoạt chất trước khi tính.
Dùng trong dạng sản phẩm nào
- Sữa rửa mặt amino acid
- Sữa tắm
- Dầu gội
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số liệu nồng độ trên trang này là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu và không thay thế việc thử nghiệm trên công thức thật.
