Disodium Cocoamphodiacetate
Bọt mềm, dịu da và dễ xả
- Tên INCI
- Disodium Cocoamphodiacetate
- Nồng độ tham khảo
- 2 – 15% (theo hoạt chất)
- Tan trong
- Nước
- Dải pH phù hợp
- 8,0 – 10,0 (nguyên liệu)
- Nhóm chức năng
- Hệ làm sạch và tạo bọt
Cơ chế hoạt động
Cùng nhóm lưỡng tính với lauroamphoacetate nhưng có hai nhóm acetate, nên khả năng làm dịu hệ tẩy rửa mạnh hơn.
Đổi lại bọt ít hơn — đây là sự đánh đổi phải cân khi chọn giữa hai mã.
Phối với gì
- Hệ anion mạnh cần hạ độ gắt
- Cocamidopropyl betaine để bù bọt
- Nhóm giữ ẩm
Lưu ý khi pha
- Nguyên liệu pH kiềm, phải chỉnh pH thành phẩm.
- Chọn mã này khi ưu tiên độ dịu hơn lượng bọt.
- Dạng dung dịch loãng, quy đổi hoạt chất.
Dùng trong dạng sản phẩm nào
- Sản phẩm cho bé
- Dung dịch vệ sinh
- Sữa rửa mặt cho da nhạy cảm
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số liệu nồng độ trên trang này là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu và không thay thế việc thử nghiệm trên công thức thật.
