Diaminopyrimidine Oxide
Hỗ trợ nuôi dưỡng tóc, giảm gãy rụng
- Tên INCI
- Diaminopyrimidine Oxide
- Nồng độ tham khảo
- 0,5 – 1,5%
- Tan trong
- Nước hoặc cồn
- Dải pH phù hợp
- 4,0 – 7,0
- Nhóm chức năng
- Chăm sóc tóc và da đầu
Cơ chế hoạt động
Đây là tên INCI của chất được bán dưới tên thương mại Aminexil — cùng một chất, hai cách gọi.
Thẻ này giữ tên INCI vì đó là tên bắt buộc ghi trên nhãn và trong hồ sơ công bố.
Phối với gì
- Xem thẻ Aminexil để biết cách phối
Lưu ý khi pha
- Đừng ghi cả Aminexil lẫn Diaminopyrimidine Oxide vào cùng bảng thành phần — sẽ bị hiểu là hai nguyên liệu.
- Tên thương mại chỉ dùng trong nội dung bán hàng, không dùng trên nhãn.
Dùng trong dạng sản phẩm nào
- Bảng thành phần
- Hồ sơ công bố
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số liệu nồng độ trên trang này là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu và không thay thế việc thử nghiệm trên công thức thật.
