Amodimethicone
Mượt tóc, bóng tóc và giảm xơ
- Tên INCI
- Amodimethicone
- Nồng độ tham khảo
- 0,5 – 3%
- Tan trong
- Nhũ tương silicone
- Dải pH phù hợp
- 4,0 – 7,0
- Nhóm chức năng
- Chăm sóc tóc và da đầu
Cơ chế hoạt động
Silicone có gắn nhóm amino mang điện dương. Nhờ vậy nó bám chọn lọc vào chỗ tóc hư — nơi điện tích âm mạnh nhất — thay vì phủ đều cả sợi.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với dimethicone thường: dùng ít mà hiệu quả tập trung đúng chỗ cần.
Phối với gì
- Behentrimonium methosulfate trong dầu xả
- Hydrolyzed keratin
- Dimethicone để tăng độ trơn
Lưu ý khi pha
- Ít tích tụ hơn dimethicone thường nhờ bám chọn lọc, nhưng vẫn cần gội sạch định kỳ.
- Nhũ tương silicone dễ tách lớp nếu khuấy không đúng cách — theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Dòng quảng cáo không silicone thì không dùng được mã này.
Dùng trong dạng sản phẩm nào
- Dầu xả
- Mặt nạ tóc
- Serum dưỡng tóc
- Dầu gội hai trong một
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Số liệu nồng độ trên trang này là khoảng tham khảo phổ biến trong ngành, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất nguyên liệu và không thay thế việc thử nghiệm trên công thức thật.
