Nồng độ ghi trên nhãn phải là nồng độ thật
Đây là dòng khách soi kỹ nhất. Ghi nồng độ cao hơn thực tế là rủi ro pháp lý và rủi ro thương hiệu rất lớn. BECO ghi đúng nồng độ đưa vào công thức và lưu hồ sơ pha chế theo lô để đối chiếu khi cần.

Dòng serum peel dùng tại nhà, nồng độ acid nằm trong giới hạn mỹ phẩm. BECO đã dựng sẵn chín hướng công thức cho chín loại da và chín mục tiêu khác nhau, kèm bảng nồng độ hoạt chất rõ ràng ngay trên thẻ sản phẩm.
Cùng dây chuyền và cùng dạng bào chế, chỉ khác công thức hoặc khác mùi. Quý khách lấy nguyên một hướng để rút ngắn thời gian ra hàng, hoặc lấy làm gốc rồi chỉnh theo nhận diện riêng. Mỗi hướng là một mã, tính số lượng tối thiểu riêng.

Pore Melt Reset Peel
Salicylic Acid 2% · LHA 0,3% · Zinc PCA 1% — hướng da dầu, lỗ chân lông bít tắc.

Glass Peach Mandelic Peel
Mandelic Acid 12% · PHA 4% · Ectoin 0,5% — hướng da hỗn hợp nhạy cảm.

Cloud Milk Lactic Peel
Lactic Acid 10% · Ceramide NP 1% · Panthenol 2% — hướng da khô, xỉn màu.

Dew Drop PHA Renew
PHA 8% · Postbiotic Complex · Beta-Glucan — bản khởi đầu cho da nhạy cảm.

Spot Fade TXA Peel
Glycolic Acid 8% · Tranexamic Acid 3% · Niacinamide 5% — hướng hỗ trợ đều màu.

Moon Glow Enzyme Peel
Pumpkin Enzyme · Papaya Enzyme · PHA 5% — hướng enzyme, không dùng acid mạnh.

Acne Off Azela Peel
Azelaic Derivative 10% · PHA 5% · N-Acetyl Glucosamine 2% — hướng da dễ nổi mụn.

Midnight Glass Pro Peel
Bản mạnh nhất dòng, dành cho da dày và đã quen acid.

Zero Pore Duo Peel
Glycolic Acid 10% · Salicylic Acid 1,5% · Succinic Acid 2% — hướng da hỗn hợp dầu, lỗ chân lông to.

Baby Face Micro Peel
Lactobionic Acid 6% · Cica Biome · Ectoin 1% — bản nhẹ nhất, cho da mỏng thiếu ẩm.

Acne Off Azela Peel — thẻ chi tiết nồng độ
Thẻ ghi đủ nồng độ từng hoạt chất và loại da phù hợp, dùng khi tư vấn cho khách.

Pore Melt Reset Peel — thẻ chi tiết nồng độ
Salicylic Acid 2%, LHA 0,3%, Zinc PCA 1% — công nghệ Time-Release SebuClear.

Cloud Milk Lactic Peel — thẻ chi tiết nồng độ
Lactic Acid 10%, Ceramide NP 1%, Panthenol 2% — công nghệ Hydro-Lock Barrier.

Spot Fade TXA Peel — thẻ chi tiết nồng độ
Glycolic Acid 8%, Tranexamic Acid 3%, Niacinamide 5% — công nghệ MelanoSync Bright.

Glass Peach Mandelic Peel — thẻ chi tiết nồng độ
Mandelic Acid 12%, PHA 4%, Ectoin 0,5% — công nghệ Liposomal Mandelic Release.
Đây là dòng khách soi kỹ nhất. Ghi nồng độ cao hơn thực tế là rủi ro pháp lý và rủi ro thương hiệu rất lớn. BECO ghi đúng nồng độ đưa vào công thức và lưu hồ sơ pha chế theo lô để đối chiếu khi cần.
Sản phẩm mỹ phẩm bán lẻ có giới hạn nồng độ và độ pH riêng, thấp hơn hẳn sản phẩm dùng dưới sự giám sát chuyên môn. Nhãn cần ghi rõ tần suất, cách dùng và khuyến cáo dùng kem chống nắng ban ngày. Đây là phần BECO rà cùng Quý khách trước khi in.
Không. Mỗi hướng là một mã riêng, Quý khách chọn bao nhiêu tuỳ chiến lược. Thương hiệu mới thường bắt đầu bằng hai hướng cho hai loại da phổ biến nhất.
Tuỳ từng loại acid và tuỳ dạng sản phẩm. BECO nêu rõ giới hạn từng nhóm khi tư vấn, và không nhận làm vượt giới hạn dù khách yêu cầu.
Sản phẩm là mỹ phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Nội dung trên trang mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành.
Nhóm này có 30 mã trong danh mục gia công của BECO.
Một khách chỉ làm việc với một người phụ trách, từ khi trao đổi tới lúc nhận hàng. Không chuyền tay, không phải kể lại câu chuyện của Quý khách hai lần.